Từ vựng

Các cụm từ thay thế cho For example trong tiếng Anh phổ biến

Tổng hợp các cụm từ thay thế cho “for example” thông dụng: For instance (giống nhau nhất), Such as (liệt kê), To illustrate (minh họa), Specifically/To be specific (cụ thể), và Case in point.

Phân biệt What kind of, type of, sort of chi tiết nhất

Phân biệt What kind of, type of, sort of: what kind of: thông dụng, what type of: phân loại cụ thể, what sort of: không chắc chắn, hơi ước chừng, kiểu “đại loại”

Phân biệt Someone, Anyone, No One, Everyone dễ hiểu nhất

Someone (ai đó), Anyone (bất cứ ai), No one (không ai), Everyone (mọi người) đều chia động từ số ít. Gợi ý bảng phân biệt dễ hiểu, mẹo nhớ nhanh.

Redamancy là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng chuẩn xác

Redamancy là gì? Đây là từ tiếng Anh hiếm, nghĩa là tình yêu được đáp lại (yêu lại từ người mình yêu). Khám phá nguồn gốc và cách dùng chuẩn xác của “redamancy"

Phân biệt Porridge vs Congee chi tiết và dễ hiểu nhất

Phân biệt porridge và congee theo cách dễ hiểu: porridge là cháo ngũ cốc/yến mạch kiểu phương Tây, congee là cháo gạo kiểu châu Á.

Wish you all the best: Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

Tìm hiểu “Wish you all the best”: ý nghĩa, cách dùng, ví dụ thực tế và lưu ý quan trọng giúp bạn gửi lời chúc tiếng Anh chuẩn xác, tự nhiên trong mọi tình huống

Cách bày tỏ sự thất vọng bằng tiếng Anh tự nhiên, dễ áp dụng

Cách bày tỏ thất vọng bằng tiếng Anh: Tổng hợp mẫu câu, từ vựng theo mức độ cảm xúc kèm ví dụ chi tiết giúp bạn diễn đạt tự nhiên, đúng ngữ cảnh trong giao tiếp

Phân biệt Spectator - Viewer - Audience dễ hiểu, dễ nhớ nhất

Phân biệt Spectator – Viewer – Audience trong tiếng Anh: Cách dùng, ngữ cảnh và ví dụ chi tiết giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng từ chính xác trong giao tiếp.

Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

Stand in là gì? Khám phá ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và các từ đồng nghĩa của “stand in” để sử dụng chính xác, tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Cách dùng Amount of, Number of, Quantity of chi tiết nhất

Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được